tiroir
/ti.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
tiroir nghĩa là ngăn kéo, van trượt.
Nghĩa của tiroir
Danh từ · giống đực
- Ngăn kéo.
- Tiroir d'armoirengăn kéo tủ
- Cơ khí, cơ học Van trượt.
Dạng từ của tiroir
Đi với mạo từ: un tiroir · le tiroir
| Số nhiều | tiroirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiroir
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tiroir
- fond de tiroir — (nghĩa bóng) đồ cũ kỹ, đồ vứt đi
- pièce à tiroirs — vở kịch xen thêm những hồi xa chủ đề
- roman à tiroirs — cuốn tiểu thuyết xen thêm những hồi xa cốt truyện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawer (for storage)
Câu hỏi thường gặp
tiroir nghĩa là gì?
tiroir (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, van trượt.
tiroir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiroir (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁwaʁ/.
tiroir là giống đực hay giống cái?
tiroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).