TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiroir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

tiroir nghĩa là ngăn kéo, van trượt.

Nghĩa của tiroir

Danh từ · giống đực

  1. Ngăn kéo.
    • Tiroir d'armoirengăn kéo tủ
  2. Cơ khí, cơ học Van trượt.

Dạng từ của tiroir

Đi với mạo từ: un tiroir · le tiroir

Số nhiềutiroirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiroir

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tiroir

  • fond de tiroir — (nghĩa bóng) đồ cũ kỹ, đồ vứt đi
  • pièce à tiroirs — vở kịch xen thêm những hồi xa chủ đề
  • roman à tiroirs — cuốn tiểu thuyết xen thêm những hồi xa cốt truyện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drawer (for storage)

Câu hỏi thường gặp

tiroir nghĩa là gì?

tiroir (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, van trượt.

tiroir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiroir (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁwaʁ/.

tiroir là giống đực hay giống cái?

tiroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.