TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiroir-caisse

danh từ giống cái (f)
/ti.ʁwaʁ.kɛs/ giọng máy của trình duyệt

tiroir-caisse nghĩa là két ngăn kéo.

Nghĩa của tiroir-caisse

Danh từ · giống cái

  1. Két ngăn kéo.

Dạng từ của tiroir-caisse

Đi với mạo từ: une tiroir-caisse · la tiroir-caisse

Số nhiềutiroirs-caisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ till, cash drawer

Câu hỏi thường gặp

tiroir-caisse nghĩa là gì?

tiroir-caisse (danh từ) nghĩa là két ngăn kéo.

tiroir-caisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiroir-caisse (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁwaʁ.kɛs/.

tiroir-caisse là giống đực hay giống cái?

tiroir-caisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.