TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

tiré nghĩa là kéo thẳng ra, in, người trả, sự săn bắn súng.

Nghĩa của tiré

Tính từ

  1. Kéo thẳng ra.
  2. Ngành in In.
    • Exemplaires tirés à partnhững bản in thêm riêng
  3. Bắn.
    • Coups de fusil tirés au hasardtiếng súng bắn vu vơ
  4. Lấy, rút ra.
    • Sujet de roman tiré d'un fait diversđề tài tiểu thuyết lấy ở một tin vặt
    • Maxime tirée du poèmecâu châm ngôn rút ra từ bài thơ
  5. Thoát khỏi.
    • Tiré du dangerthoát khỏi nguy hiểm
  6. Võ vàng, mệt nhọc.
    • Visage tirémặt võ vàng
    • Traits tirésnét mệt nhọc

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Người trả (hối phiếu).
  2. Săn bắn Sự săn bắn súng; nơi săn bằng súng.
  3. Bản in.
    • Tiré à partbản in thêm riêng

Dạng từ của tiré

Số nhiềutirés
Giống cáitirée
Giống cái số nhiềutirées

Cụm từ, thành ngữ với tiré

  • être tiré à quatre épingles — xem épingle
  • tiré par les cheveux — xem cheveu

Câu ví dụ với tiré

  • Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.Tatoeba #392620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ down bow
  • Danh từ drawee

Câu hỏi thường gặp

tiré nghĩa là gì?

tiré (tính từ, danh từ) nghĩa là kéo thẳng ra, in, người trả, sự săn bắn súng.

tiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiré (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.