tiré
tiré nghĩa là kéo thẳng ra, in, người trả, sự săn bắn súng.
Nghĩa của tiré
Tính từ
- Kéo thẳng ra.
- Ngành in In.
- Exemplaires tirés à partnhững bản in thêm riêng
- Bắn.
- Coups de fusil tirés au hasardtiếng súng bắn vu vơ
- Lấy, rút ra.
- Sujet de roman tiré d'un fait diversđề tài tiểu thuyết lấy ở một tin vặt
- Maxime tirée du poèmecâu châm ngôn rút ra từ bài thơ
- Thoát khỏi.
- Tiré du dangerthoát khỏi nguy hiểm
- Võ vàng, mệt nhọc.
- Visage tirémặt võ vàng
- Traits tirésnét mệt nhọc
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Người trả (hối phiếu).
- Săn bắn Sự săn bắn súng; nơi săn bằng súng.
- Bản in.
- Tiré à partbản in thêm riêng
Dạng từ của tiré
| Số nhiều | tirés |
| Giống cái | tirée |
| Giống cái số nhiều | tirées |
Cụm từ, thành ngữ với tiré
Câu ví dụ với tiré
- Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.Tatoeba #392620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ down bow
- Danh từ drawee
Câu hỏi thường gặp
tiré nghĩa là gì?
tiré (tính từ, danh từ) nghĩa là kéo thẳng ra, in, người trả, sự săn bắn súng.
tiré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiré (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁe/.