épingle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pɛ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt
épingle nghĩa là cái ghim, cái kẹp.
Nghĩa của épingle
Danh từ · giống cái
- Cái ghim.
- Cái kẹp.
Dạng từ của épingle
Đi với mạo từ: une épingle · l'épingle
| Số nhiều | épingles |
Cụm từ, thành ngữ với épingle
- épingle à linge — cái kẹp quần áo (để phơi)
- épingle à cheveux — cái kẹp tóc
- cela ne vaut pas une épingle — cái đó chẳng đáng gì
- chercher une épingle dans une meule de foin — đáy biển mò kim
- coup d'épingle — (từ cũ, nghĩa cũ) sự trêu tức, sự trêu chọc
- épingle de sureté; épingle de nourrice — kim băng
- être tiré à quatre épingles — ăn mặc chải chuốt
- monter en épingle — (thân mật) phô bày, làm nổi bật
- Monter sa douleur en épinglephô bày nỗi đau khổ của mình
- tirer son épingle du jeu — khôn khéo thoát khỏi cảnh khó khăn khó xử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin (small device, made of drawn-out steel wire with one end sharpened and the other flattened or rounded into a head, used for fastening)
Câu hỏi thường gặp
épingle nghĩa là gì?
épingle (danh từ) nghĩa là cái ghim, cái kẹp.
épingle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épingle (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ̃ɡl/.
épingle là giống đực hay giống cái?
épingle là danh từ giống cái (dùng với une, la).