tirée
/ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
tirée nghĩa là Xem tiré.
Nghĩa của tirée
Tính từ
- xem tiré — Kéo thẳng ra.
Dạng từ của tirée
| Số nhiều | tirées |
Câu hỏi thường gặp
tirée nghĩa là gì?
tirée (tính từ) nghĩa là Xem tiré.
tirée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tirée (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁe/.