TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tisane

danh từ giống cái (f)
/ti.zan/ giọng máy của trình duyệt

tisane nghĩa là nước thuốc sắc, thuốc hãm, rượu săm banh xoàng.

Nghĩa của tisane

Danh từ · giống cái

  1. Y học Nước thuốc sắc, thuốc hãm.
  2. Rượu săm banh xoàng.
  3. Thông tục Trận đòn.

Dạng từ của tisane

Đi với mạo từ: une tisane · la tisane

Số nhiềutisanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tisane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herbal tea; tisane; beating, pounding, thrashing

Câu hỏi thường gặp

tisane nghĩa là gì?

tisane (danh từ) nghĩa là nước thuốc sắc, thuốc hãm, rượu săm banh xoàng.

tisane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tisane (giọng Pháp chuẩn): /ti.zan/.

tisane là giống đực hay giống cái?

tisane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.