TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infusion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infusion nghĩa là sự hãm, nước hãm, sự thiên phú.

Nghĩa của infusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự hãm, nước hãm.
  2. Tôn giáo Sự thiên phú.

Dạng từ của infusion

Đi với mạo từ: une infusion · l'infusion

Số nhiềuinfusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infusion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infusion (liquid product which has had other ingredients steeped in it to extract useful qualities)

Câu hỏi thường gặp

infusion nghĩa là gì?

infusion (danh từ) nghĩa là sự hãm, nước hãm, sự thiên phú.

infusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fy.zjɔ̃/.

infusion là giống đực hay giống cái?

infusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.