infusion
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
infusion nghĩa là sự hãm, nước hãm, sự thiên phú.
Nghĩa của infusion
Danh từ · giống cái
- Sự hãm, nước hãm.
- Tôn giáo Sự thiên phú.
Dạng từ của infusion
Đi với mạo từ: une infusion · l'infusion
| Số nhiều | infusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infusion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infusion (liquid product which has had other ingredients steeped in it to extract useful qualities)
Câu hỏi thường gặp
infusion nghĩa là gì?
infusion (danh từ) nghĩa là sự hãm, nước hãm, sự thiên phú.
infusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fy.zjɔ̃/.
infusion là giống đực hay giống cái?
infusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).