décoction
danh từ giống cái (f)
/de.kɔk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décoction nghĩa là sự sắc, nước sắc, thuốc sắc.
Nghĩa của décoction
Danh từ · giống cái
- Dược học Sự sắc.
- Dược học Nước sắc, thuốc sắc.
Dạng từ của décoction
Đi với mạo từ: une décoction · la décoction
| Số nhiều | décoctions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decoction
Câu hỏi thường gặp
décoction nghĩa là gì?
décoction (danh từ) nghĩa là sự sắc, nước sắc, thuốc sắc.
décoction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décoction (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔk.sjɔ̃/.
décoction là giống đực hay giống cái?
décoction là danh từ giống cái (dùng với une, la).