TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoction

danh từ giống cái (f)
/de.kɔk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décoction nghĩa là sự sắc, nước sắc, thuốc sắc.

Nghĩa của décoction

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Sự sắc.
  2. Dược học Nước sắc, thuốc sắc.

Dạng từ của décoction

Đi với mạo từ: une décoction · la décoction

Số nhiềudécoctions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decoction

Câu hỏi thường gặp

décoction nghĩa là gì?

décoction (danh từ) nghĩa là sự sắc, nước sắc, thuốc sắc.

décoction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoction (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔk.sjɔ̃/.

décoction là giống đực hay giống cái?

décoction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.