TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décodage

danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

décodage nghĩa là sự dịch mã, sự giải mã.

Nghĩa của décodage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dịch mã, sự giải mã.

Dạng từ của décodage

Đi với mạo từ: un décodage · le décodage

Số nhiềudécodages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décodage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decoding

Câu hỏi thường gặp

décodage nghĩa là gì?

décodage (danh từ) nghĩa là sự dịch mã, sự giải mã.

décodage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décodage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.daʒ/.

décodage là giống đực hay giống cái?

décodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.