décodage
danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
décodage nghĩa là sự dịch mã, sự giải mã.
Nghĩa của décodage
Danh từ · giống đực
- Sự dịch mã, sự giải mã.
Dạng từ của décodage
Đi với mạo từ: un décodage · le décodage
| Số nhiều | décodages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décodage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decoding
Câu hỏi thường gặp
décodage nghĩa là gì?
décodage (danh từ) nghĩa là sự dịch mã, sự giải mã.
décodage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décodage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.daʒ/.
décodage là giống đực hay giống cái?
décodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).