TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codage

danh từ giống cái (f)
/kɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

codage nghĩa là sự mã hóa.

Nghĩa của codage

Danh từ · giống cái

  1. Sự mã hóa.

Dạng từ của codage

Đi với mạo từ: une codage · la codage

Số nhiềucodages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coding

Câu hỏi thường gặp

codage nghĩa là gì?

codage (danh từ) nghĩa là sự mã hóa.

codage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.daʒ/.

codage là giống đực hay giống cái?

codage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.