codage
danh từ giống cái (f)
/kɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
codage nghĩa là sự mã hóa.
Nghĩa của codage
Danh từ · giống cái
- Sự mã hóa.
Dạng từ của codage
Đi với mạo từ: une codage · la codage
| Số nhiều | codages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coding
Câu hỏi thường gặp
codage nghĩa là gì?
codage (danh từ) nghĩa là sự mã hóa.
codage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.daʒ/.
codage là giống đực hay giống cái?
codage là danh từ giống cái (dùng với une, la).