code
/kɔd/ giọng máy của trình duyệt
code nghĩa là bộ luật, luật, quy tắc điều lệ.
Nghĩa của code
Danh từ · giống đực
- Bộ luật; luật.
- Code civilbộ dân luật
- Code pénalbộ hình luật
- Code de procédures civilesluật tố tụng dân sự
- Code de la routeluật đi đường
- Quy tắc điều lệ.
- Code de la politessequy tắc lễ độ
- Đèn cốt (ở ô tô).
- Mật mã, mã; hệ mật mã, từ điển mật mã.
- Code génétiquemã di truyền
- Code fonctionnelmã nghiệp vụ
- Code autocorrecteurmã tự chỉnh
- Code binairemã nhị phân
- Code biquinairemã nhị ngũ
- Code ternairemã cơ ba
Dạng từ của code
Đi với mạo từ: un code · le code
| Số nhiều | codes |
Cụm từ, thành ngữ với code
- avoir toujours le code en main — lợi dụng triệt để luật pháp
- être dans le code — hợp pháp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code
Câu hỏi thường gặp
code nghĩa là gì?
code (danh từ) nghĩa là bộ luật, luật, quy tắc điều lệ.
code phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của code (giọng Pháp chuẩn): /kɔd/.
code là giống đực hay giống cái?
code là danh từ giống đực (dùng với un, le).