TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

code

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔd/ giọng máy của trình duyệt

code nghĩa là bộ luật, luật, quy tắc điều lệ.

Nghĩa của code

Danh từ · giống đực

  1. Bộ luật; luật.
    • Code civilbộ dân luật
    • Code pénalbộ hình luật
    • Code de procédures civilesluật tố tụng dân sự
    • Code de la routeluật đi đường
  2. Quy tắc điều lệ.
    • Code de la politessequy tắc lễ độ
  3. Đèn cốt (ở ô tô).
  4. Mật mã, mã; hệ mật mã, từ điển mật mã.
    • Code génétiquemã di truyền
    • Code fonctionnelmã nghiệp vụ
    • Code autocorrecteurmã tự chỉnh
    • Code binairemã nhị phân
    • Code biquinairemã nhị ngũ
    • Code ternairemã cơ ba

Dạng từ của code

Đi với mạo từ: un code · le code

Số nhiềucodes

Cụm từ, thành ngữ với code

  • avoir toujours le code en main — lợi dụng triệt để luật pháp
  • être dans le code — hợp pháp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code

Câu hỏi thường gặp

code nghĩa là gì?

code (danh từ) nghĩa là bộ luật, luật, quy tắc điều lệ.

code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của code (giọng Pháp chuẩn): /kɔd/.

code là giống đực hay giống cái?

code là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.