TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infusoire

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fy.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

infusoire nghĩa là trùng cỏ.

Nghĩa của infusoire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Trùng cỏ.

Dạng từ của infusoire

Đi với mạo từ: un infusoire · l'infusoire

Số nhiềuinfusoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infusoria

Câu hỏi thường gặp

infusoire nghĩa là gì?

infusoire (danh từ) nghĩa là trùng cỏ.

infusoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infusoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fy.zwaʁ/.

infusoire là giống đực hay giống cái?

infusoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.