TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiser

/ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

tiser nghĩa là đốt.

Nghĩa của tiser

Ngoại động từ

  1. Đốt (lò thủy tinh).

Chia động từ tiser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: tiséHiện tại phân từ: tisant

Hiện tại présent

  • je tise
  • tu tises
  • il/elle tise
  • nous tisons
  • vous tisez
  • ils/elles tisent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tisé
  • tu as tisé
  • il/elle a tisé
  • nous avons tisé
  • vous avez tisé
  • ils/elles ont tisé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tisais
  • tu tisais
  • il/elle tisait
  • nous tisions
  • vous tisiez
  • ils/elles tisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tiserai
  • tu tiseras
  • il/elle tisera
  • nous tiserons
  • vous tiserez
  • ils/elles tiseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tiserais
  • tu tiserais
  • il/elle tiserait
  • nous tiserions
  • vous tiseriez
  • ils/elles tiseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je tise
  • que tu tises
  • qu'il/elle tise
  • que nous tisions
  • que vous tisiez
  • qu'ils/elles tisent

Quá khứ đơn passé simple

  • je tisai
  • tu tisas
  • il/elle tisa
  • nous tisâmes
  • vous tisâtes
  • ils/elles tisèrent

Mệnh lệnh impératif

  • tise (tu)
  • tisons (nous)
  • tisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stoke (a furnace, etc.); to booze, hit the bottle

Câu hỏi thường gặp

tiser nghĩa là gì?

tiser (ngoại động từ) nghĩa là đốt.

tiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiser (giọng Pháp chuẩn): /ti.ze/.

Chia động từ tiser ở thì hiện tại thế nào?

je tise, tu tises, il/elle tise, nous tisons, vous tisez, ils/elles tisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.