tirage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
tirage nghĩa là sự kéo, sự thông gió.
Nghĩa của tirage
Danh từ · giống đực
- Sự kéo.
- Tirage d'une cordesự kéo một dây thừng
- Tirage de la soiesự kéo tơ
- Chevaux de tiragengựa kéo thuyền
- Sự thông gió.
- Tirage d'une cheminéesự thông gió ở một lò sưởi
- Sự in, bản in, số lượng in.
- Tirage à la mainsự in (bằng) tay
- Tirage d'un filmsự in một cuốn phim
- Beau tiragebản in đẹp
- Journal à gros tiragetờ báo số lượng in lớn
- Sự rút (thăm); sự xổ số.
- Tirage au sortsự rút thăm
- Demain le tirage!ngày mai xổ số
- Sự phát hành.
- Tirage d'un effetsự phát hành kỳ phiếu
Dạng từ của tirage
Đi với mạo từ: un tirage · le tirage
| Số nhiều | tirages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirage
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tirage
- il y a du tirage — (thân mật) có khó khăn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulling (action of pulling); drawing (drawing of lots); printing (putting symbols on a newspaper); circulation (number of copies sold of e.g. a newspaper)
Câu hỏi thường gặp
tirage nghĩa là gì?
tirage (danh từ) nghĩa là sự kéo, sự thông gió.
tirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tirage (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁaʒ/.
tirage là giống đực hay giống cái?
tirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).