tiraillement
danh từ giống đực (m)
/ti.ʁaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tiraillement nghĩa là sự giằng co, sự đau quặn.
Nghĩa của tiraillement
Danh từ · giống đực
- Sự lôi lôi kéo kéo; sự giằng co.
- Des tiraillement font casser une cordelôi lôi kéo kéo làm đứt dây thừng
- Tiraillements entre la piété filiale et l'amour(nghĩa bóng) giằng co giữa hiếu và tình
- Sự đau quặn.
- Tiraillements d'estomacđau quặn dạ dày
- Số nhiều Mối mâu thuẫn.
- Tiraillements à l'intérieur d'un partimâu thuẫn trong nội bộ một đảng
Dạng từ của tiraillement
Đi với mạo từ: un tiraillement · le tiraillement
| Số nhiều | tiraillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulling, tugging; rumbling, growling (of the stomach)
Câu hỏi thường gặp
tiraillement nghĩa là gì?
tiraillement (danh từ) nghĩa là sự giằng co, sự đau quặn.
tiraillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiraillement (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁaj.mɑ̃/.
tiraillement là giống đực hay giống cái?
tiraillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).