TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiraillement

danh từ giống đực (m)
/ti.ʁaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tiraillement nghĩa là sự giằng co, sự đau quặn.

Nghĩa của tiraillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lôi lôi kéo kéo; sự giằng co.
    • Des tiraillement font casser une cordelôi lôi kéo kéo làm đứt dây thừng
    • Tiraillements entre la piété filiale et l'amour(nghĩa bóng) giằng co giữa hiếu và tình
  2. Sự đau quặn.
    • Tiraillements d'estomacđau quặn dạ dày
  3. Số nhiều Mối mâu thuẫn.
    • Tiraillements à l'intérieur d'un partimâu thuẫn trong nội bộ một đảng

Dạng từ của tiraillement

Đi với mạo từ: un tiraillement · le tiraillement

Số nhiềutiraillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulling, tugging; rumbling, growling (of the stomach)

Câu hỏi thường gặp

tiraillement nghĩa là gì?

tiraillement (danh từ) nghĩa là sự giằng co, sự đau quặn.

tiraillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiraillement (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁaj.mɑ̃/.

tiraillement là giống đực hay giống cái?

tiraillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.