TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tirade

danh từ giống cái (f)
/ti.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

tirade nghĩa là sân khấu trường thoại.

Nghĩa của tirade

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sân khấu trường thoại.

Dạng từ của tirade

Đi với mạo từ: une tirade · la tirade

Số nhiềutirades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tirade

Câu hỏi thường gặp

tirade nghĩa là gì?

tirade (danh từ) nghĩa là sân khấu trường thoại.

tirade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tirade (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁad/.

tirade là giống đực hay giống cái?

tirade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.