tirade
danh từ giống cái (f)
/ti.ʁad/ giọng máy của trình duyệt
tirade nghĩa là sân khấu trường thoại.
Nghĩa của tirade
Danh từ · giống cái
- Văn học Sân khấu trường thoại.
Dạng từ của tirade
Đi với mạo từ: une tirade · la tirade
| Số nhiều | tirades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tirade
Câu hỏi thường gặp
tirade nghĩa là gì?
tirade (danh từ) nghĩa là sân khấu trường thoại.
tirade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tirade (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁad/.
tirade là giống đực hay giống cái?
tirade là danh từ giống cái (dùng với une, la).