TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tir

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

tir nghĩa là sự bắn, phát bắn, cú sút.

Nghĩa của tir

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắn, phát bắn. (biên soạn)
  2. Cú sút (bóng đá) (biên soạn)

Dạng từ của tir

Đi với mạo từ: un tir · le tir

Số nhiềutirs

Họ từ của tir

Câu ví dụ với tir

  • Tom a entendu des tirs. Tom đã nghe thấy vài tiếng súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5334620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shot, shooting (of a weapon); shooting (sport); shooting range; blasting (in mines)

Câu hỏi thường gặp

tir nghĩa là gì?

tir (danh từ) nghĩa là sự bắn, phát bắn, cú sút.

tir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tir (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ/.

tir là giống đực hay giống cái?

tir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.