tir
tir nghĩa là sự bắn, phát bắn, cú sút.
Nghĩa của tir
Danh từ · giống đực
- Sự bắn, phát bắn. (biên soạn)
- Cú sút (bóng đá) (biên soạn)
Dạng từ của tir
Đi với mạo từ: un tir · le tir
| Số nhiều | tirs |
Họ từ của tir
Câu ví dụ với tir
- Tom a entendu des tirs. Tom đã nghe thấy vài tiếng súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5334620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shot, shooting (of a weapon); shooting (sport); shooting range; blasting (in mines)
Câu hỏi thường gặp
tir nghĩa là gì?
tir (danh từ) nghĩa là sự bắn, phát bắn, cú sút.
tir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tir (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ/.
tir là giống đực hay giống cái?
tir là danh từ giống đực (dùng với un, le).