TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veule

/vøl/ giọng máy của trình duyệt

veule nghĩa là nhu nhược, yếu ớt.

Nghĩa của veule

Tính từ

  1. Nhu nhược.
    • Nature veulebản chất nhu nhược
  2. Yếu ớt.
    • Plante veulecây yếu ớt
  3. Tơi xốp quá (đất).

Dạng từ của veule

Số nhiềuveules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veule

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feeble

Câu hỏi thường gặp

veule nghĩa là gì?

veule (tính từ) nghĩa là nhu nhược, yếu ớt.

veule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veule (giọng Pháp chuẩn): /vøl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.