veule
/vøl/ giọng máy của trình duyệt
veule nghĩa là nhu nhược, yếu ớt.
Nghĩa của veule
Tính từ
- Nhu nhược.
- Nature veulebản chất nhu nhược
- Yếu ớt.
- Plante veulecây yếu ớt
- Tơi xốp quá (đất).
Dạng từ của veule
| Số nhiều | veules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veule
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ feeble
Câu hỏi thường gặp
veule nghĩa là gì?
veule (tính từ) nghĩa là nhu nhược, yếu ớt.
veule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veule (giọng Pháp chuẩn): /vøl/.