TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veuf

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vœf/ giọng máy của trình duyệt

veuf nghĩa là góa vợ, tạm xa vợ, vắng vợ, người góa vợ.

Nghĩa của veuf

Tính từ

  1. Góa vợ.
  2. Thân mật Tạm xa vợ, vắng vợ.

Danh từ · giống đực

  1. Người góa vợ.

Dạng từ của veuf

Số nhiềuveufs
Giống cáiveuve /vœv/
Giống cái số nhiềuveuves

Câu ví dụ với veuf

  • Tom a épousé une veuve. Tom kết hôn với một góa phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7561081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widower (a man whose wife has died and who has not remarried)
  • Tính từ widowed; odd (missing its pair)

Câu hỏi thường gặp

veuf nghĩa là gì?

veuf (tính từ, danh từ) nghĩa là góa vợ, tạm xa vợ, vắng vợ, người góa vợ.

veuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veuf (giọng Pháp chuẩn): /vœf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.