veto
danh từ giống đực (m)
/ve.to/ giọng máy của trình duyệt
veto nghĩa là sự phủ quyết, sự bác.
Nghĩa của veto
Danh từ · giống đực
- Sự phủ quyết.
- Droit de vetoquyền phủ quyết
- Sự bác.
- Mettre son veto à une décisionbác một quyết định
Dạng từ của veto
Đi với mạo từ: un veto · le veto
| Số nhiều | vetos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veto
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veto
- Danh từ vet (veterinarian)
Câu hỏi thường gặp
veto nghĩa là gì?
veto (danh từ) nghĩa là sự phủ quyết, sự bác.
veto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veto (giọng Pháp chuẩn): /ve.to/.
veto là giống đực hay giống cái?
veto là danh từ giống đực (dùng với un, le).