TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veto

danh từ giống đực (m)
/ve.to/ giọng máy của trình duyệt

veto nghĩa là sự phủ quyết, sự bác.

Nghĩa của veto

Danh từ · giống đực

  1. Sự phủ quyết.
    • Droit de vetoquyền phủ quyết
  2. Sự bác.
    • Mettre son veto à une décisionbác một quyết định

Dạng từ của veto

Đi với mạo từ: un veto · le veto

Số nhiềuvetos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veto

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veto
  • Danh từ vet (veterinarian)

Câu hỏi thường gặp

veto nghĩa là gì?

veto (danh từ) nghĩa là sự phủ quyết, sự bác.

veto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veto (giọng Pháp chuẩn): /ve.to/.

veto là giống đực hay giống cái?

veto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.