TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veston

danh từ giống đực (m)
/vɛs.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

veston nghĩa là áo vét tông.

Nghĩa của veston

Danh từ · giống đực

  1. Áo vét tông.

Dạng từ của veston

Đi với mạo từ: un veston · le veston

Số nhiềuvestons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket

Câu hỏi thường gặp

veston nghĩa là gì?

veston (danh từ) nghĩa là áo vét tông.

veston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veston (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.tɔ̃/.

veston là giống đực hay giống cái?

veston là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.