TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidure

danh từ giống cái (f)
/vi.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

vidure nghĩa là lòng ruột moi ra, rác rưởi.

Nghĩa của vidure

Danh từ · giống cái

  1. Lòng ruột moi ra (của gà vịt).
  2. Số nhiều Rác rưởi.
    • Vidures de poubellerác rưởi ở thùng rác

Dạng từ của vidure

Đi với mạo từ: une vidure · la vidure

Câu hỏi thường gặp

vidure nghĩa là gì?

vidure (danh từ) nghĩa là lòng ruột moi ra, rác rưởi.

vidure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidure (giọng Pháp chuẩn): /vi.dyʁ/.

vidure là giống đực hay giống cái?

vidure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.