vidé
/vi.de/ giọng máy của trình duyệt
vidé nghĩa là dốc hết, cạn sạch, moi hết ruột.
Nghĩa của vidé
Tính từ
- Dốc hết, cạn sạch.
- Sac vidébao dốc hết
- Bassin vidébể cạn sạch
- Moi hết ruột.
- Poulet vidégà moi hết ruột
- Nghĩa bóng Kiệt sức, hết tài.
- Homme vidéngười kiệt sức
- Ecrivain vidénhà văn hết tài
Dạng từ của vidé
| Số nhiều | vidés |
| Giống cái | vidée |
| Giống cái số nhiều | vidées |
Câu hỏi thường gặp
vidé nghĩa là gì?
vidé (tính từ) nghĩa là dốc hết, cạn sạch, moi hết ruột.
vidé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vidé (giọng Pháp chuẩn): /vi.de/.