TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidé

/vi.de/ giọng máy của trình duyệt

vidé nghĩa là dốc hết, cạn sạch, moi hết ruột.

Nghĩa của vidé

Tính từ

  1. Dốc hết, cạn sạch.
    • Sac vidébao dốc hết
    • Bassin vidébể cạn sạch
  2. Moi hết ruột.
    • Poulet vidégà moi hết ruột
  3. Nghĩa bóng Kiệt sức, hết tài.
    • Homme vidéngười kiệt sức
    • Ecrivain vidénhà văn hết tài

Dạng từ của vidé

Số nhiềuvidés
Giống cáividée
Giống cái số nhiềuvidées

Câu hỏi thường gặp

vidé nghĩa là gì?

vidé (tính từ) nghĩa là dốc hết, cạn sạch, moi hết ruột.

vidé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidé (giọng Pháp chuẩn): /vi.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.