TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidangeur

danh từ giống đực (m)
/vi.dɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vidangeur nghĩa là người đổ thùng, người lấy phân.

Nghĩa của vidangeur

Danh từ · giống đực

  1. Người đổ thùng, người lấy phân.
    • Voiture de vidangeurxe đổ thùng, xe lấy phân

Dạng từ của vidangeur

Đi với mạo từ: un vidangeur · le vidangeur

Số nhiềuvidangeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who empties a reservoir, cesspit etc.

Câu hỏi thường gặp

vidangeur nghĩa là gì?

vidangeur (danh từ) nghĩa là người đổ thùng, người lấy phân.

vidangeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidangeur (giọng Pháp chuẩn): /vi.dɑ̃.ʒœʁ/.

vidangeur là giống đực hay giống cái?

vidangeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.