TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vide-gousset

danh từ giống đực (m)
/vidəgusɛ/ giọng máy của trình duyệt

vide-gousset nghĩa là đứa móc túi.

Nghĩa của vide-gousset

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt; hài hước Đứa móc túi.

Dạng từ của vide-gousset

Đi với mạo từ: un vide-gousset · le vide-gousset

Câu hỏi thường gặp

vide-gousset nghĩa là gì?

vide-gousset (danh từ) nghĩa là đứa móc túi.

vide-gousset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vide-gousset (giọng Pháp chuẩn): /vidəgusɛ/.

vide-gousset là giống đực hay giống cái?

vide-gousset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.