plénitude
plénitude nghĩa là trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn, sự phong phú, sự sung túc.
Nghĩa của plénitude
Danh từ · giống cái
- Trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn.
- Dans la plénitude de ses facultéstrong trạng thái năng lượng trọn vẹn
- Từ cũ, nghiã cũ Sự phong phú, sự sung túc.
- Vivre dans la plénitudesống sung túc
- Từ cũ, nghiã cũ Trạng thái đầy.
- plénitude des temps(tôn giáo) lúc tận thế
Dạng từ của plénitude
Đi với mạo từ: une plénitude · la plénitude
| Số nhiều | plénitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plénitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fullness, plenitude
Câu hỏi thường gặp
plénitude nghĩa là gì?
plénitude (danh từ) nghĩa là trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn, sự phong phú, sự sung túc.
plénitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plénitude (giọng Pháp chuẩn): /ple.ni.tyd/.
plénitude là giống đực hay giống cái?
plénitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).