TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plénitude

danh từ giống cái (f)
/ple.ni.tyd/ giọng máy của trình duyệt

plénitude nghĩa là trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn, sự phong phú, sự sung túc.

Nghĩa của plénitude

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn.
    • Dans la plénitude de ses facultéstrong trạng thái năng lượng trọn vẹn
  2. Từ cũ, nghiã cũ Sự phong phú, sự sung túc.
    • Vivre dans la plénitudesống sung túc
  3. Từ cũ, nghiã cũ Trạng thái đầy.
    • plénitude des temps(tôn giáo) lúc tận thế

Dạng từ của plénitude

Đi với mạo từ: une plénitude · la plénitude

Số nhiềuplénitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plénitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fullness, plenitude

Câu hỏi thường gặp

plénitude nghĩa là gì?

plénitude (danh từ) nghĩa là trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn, sự phong phú, sự sung túc.

plénitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plénitude (giọng Pháp chuẩn): /ple.ni.tyd/.

plénitude là giống đực hay giống cái?

plénitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.