plénipotentiaire
plénipotentiaire nghĩa là đại diện toàn quyền, toàn quyền.
Nghĩa của plénipotentiaire
Danh từ · giống đực
- Ngoại giao Đại diện toàn quyền.
Tính từ
- Ngoại giao Toàn quyền.
- Ministre plénipotentiairecông sứ toàn quyền
Dạng từ của plénipotentiaire
Đi với mạo từ: un plénipotentiaire · le plénipotentiaire
| Số nhiều | plénipotentiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plenipotentiary
- Danh từ plenipotentiary (a person invested with supreme authority)
Câu hỏi thường gặp
plénipotentiaire nghĩa là gì?
plénipotentiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là đại diện toàn quyền, toàn quyền.
plénipotentiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plénipotentiaire (giọng Pháp chuẩn): /ple.ni.pɔ.tɑ̃.sjɛʁ/.
plénipotentiaire là giống đực hay giống cái?
plénipotentiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).