TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plénipotentiaire

danh từ giống đực (m)
/ple.ni.pɔ.tɑ̃.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

plénipotentiaire nghĩa là đại diện toàn quyền, toàn quyền.

Nghĩa của plénipotentiaire

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại giao Đại diện toàn quyền.

Tính từ

  1. Ngoại giao Toàn quyền.
    • Ministre plénipotentiairecông sứ toàn quyền

Dạng từ của plénipotentiaire

Đi với mạo từ: un plénipotentiaire · le plénipotentiaire

Số nhiềuplénipotentiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plenipotentiary
  • Danh từ plenipotentiary (a person invested with supreme authority)

Câu hỏi thường gặp

plénipotentiaire nghĩa là gì?

plénipotentiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là đại diện toàn quyền, toàn quyền.

plénipotentiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plénipotentiaire (giọng Pháp chuẩn): /ple.ni.pɔ.tɑ̃.sjɛʁ/.

plénipotentiaire là giống đực hay giống cái?

plénipotentiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.