TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plénier

/ple.nje/ giọng máy của trình duyệt

plénier nghĩa là trọn vẹn, toàn thể.

Nghĩa của plénier

Tính từ

  1. Trọn vẹn, toàn thể.
    • Séance plénièrebuổi họp toàn thể

Dạng từ của plénier

Số nhiềupléniers
Giống cáiplénière /ple.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuplénières

Họ từ của plénier

Cụm từ, thành ngữ với plénier

  • cour plénière — (sử học) triều nghị
  • indulgence plénière — (tôn giáo) sự xá tội hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complete, entire; plenary

Câu hỏi thường gặp

plénier nghĩa là gì?

plénier (tính từ) nghĩa là trọn vẹn, toàn thể.

plénier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plénier (giọng Pháp chuẩn): /ple.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.