pléistocène
pléistocène nghĩa là thế càng mới, thế pleitoxen.
Nghĩa của pléistocène
Danh từ · giống đực
- Địa lý; địa chất Thế càng mới, thế pleitoxen; thống càng mới, thống pleitoxen.
Tính từ
- Xem danh từ giống đực
Dạng từ của pléistocène
Đi với mạo từ: un pléistocène · le pléistocène
| Số nhiều | pléistocènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Pleistocene
Câu hỏi thường gặp
pléistocène nghĩa là gì?
pléistocène (danh từ, tính từ) nghĩa là thế càng mới, thế pleitoxen.
pléistocène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pléistocène (giọng Pháp chuẩn): /ple.is.tɔ.sɛn/.
pléistocène là giống đực hay giống cái?
pléistocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).