TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pléiade

danh từ giống cái (f)
/ple.jad/ giọng máy của trình duyệt

pléiade nghĩa là pléiade chòm thất tinh, nhóm.

Nghĩa của pléiade

Danh từ · giống cái

  1. Pléiade (thiên văn) chòm thất tinh.
  2. Nhóm (danh nhân).
    • Une pléiade de compositeursmột nhà soạn nhạc
  3. Pléiade (sử học) nhóm tao đàn (nhóm bảy nhà thơ A-lếch-xan-đri cổ; bảy nhà thơ Pháp thời Phục hưng).

Dạng từ của pléiade

Đi với mạo từ: une pléiade · la pléiade

Số nhiềupléiades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host (large group)

Câu hỏi thường gặp

pléiade nghĩa là gì?

pléiade (danh từ) nghĩa là pléiade chòm thất tinh, nhóm.

pléiade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pléiade (giọng Pháp chuẩn): /ple.jad/.

pléiade là giống đực hay giống cái?

pléiade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.