pléonasme
danh từ giống đực (m)
/ple.ɔ.nasm/ giọng máy của trình duyệt
pléonasme nghĩa là sự thừa từ.
Nghĩa của pléonasme
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Sự thừa từ.
- Từ thừa.
Dạng từ của pléonasme
Đi với mạo từ: un pléonasme · le pléonasme
| Số nhiều | pléonasmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleonasm, redundancy
Câu hỏi thường gặp
pléonasme nghĩa là gì?
pléonasme (danh từ) nghĩa là sự thừa từ.
pléonasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pléonasme (giọng Pháp chuẩn): /ple.ɔ.nasm/.
pléonasme là giống đực hay giống cái?
pléonasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).