TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pléonasme

danh từ giống đực (m)
/ple.ɔ.nasm/ giọng máy của trình duyệt

pléonasme nghĩa là sự thừa từ.

Nghĩa của pléonasme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự thừa từ.
  2. Từ thừa.

Dạng từ của pléonasme

Đi với mạo từ: un pléonasme · le pléonasme

Số nhiềupléonasmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleonasm, redundancy

Câu hỏi thường gặp

pléonasme nghĩa là gì?

pléonasme (danh từ) nghĩa là sự thừa từ.

pléonasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pléonasme (giọng Pháp chuẩn): /ple.ɔ.nasm/.

pléonasme là giống đực hay giống cái?

pléonasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.