TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abandonné

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

abandonné nghĩa là bị bỏ rơi, bơ vơ, người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.

Nghĩa của abandonné

Tính từ

  1. Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi.
    • Enfants abandonnésnhững đứa trẻ bơ vơ
    • Abandonné par tous les médecinsbị bác sĩ "chê", vô phương cứu chữa
    • Chien abandonnéchó hoang
    • Maison abandonnéengôi nhà bỏ hoang

Danh từ · giống đực

  1. Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
    • Soulager les abandonnéscưu mang những kẻ bơ vơ

Dạng từ của abandonné

Số nhiềuabandonnés
Giống cáiabandonnée
Giống cái số nhiềuabandonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandonné

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với abandonné

  • Mon Dieu, mon Dieu, pourquoi m'as-tu abandonné ? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390012
  • J'ai abandonné l'idée d'acheter une maison. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14801
  • Elle a abandonné ses études. Cô nàng bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510885
  • J'ai abandonné. Tôi đã bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7553118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ given up, abandoned
  • Danh từ abandonee, one who is abandoned

Câu hỏi thường gặp

abandonné nghĩa là gì?

abandonné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bỏ rơi, bơ vơ, người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.

abandonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abandonné (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.