abandonné
abandonné nghĩa là bị bỏ rơi, bơ vơ, người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
Nghĩa của abandonné
Tính từ
- Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi.
- Enfants abandonnésnhững đứa trẻ bơ vơ
- Abandonné par tous les médecinsbị bác sĩ "chê", vô phương cứu chữa
- Chien abandonnéchó hoang
- Maison abandonnéengôi nhà bỏ hoang
Danh từ · giống đực
- Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
- Soulager les abandonnéscưu mang những kẻ bơ vơ
Dạng từ của abandonné
| Số nhiều | abandonnés |
| Giống cái | abandonnée |
| Giống cái số nhiều | abandonnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandonné
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với abandonné
- Mon Dieu, mon Dieu, pourquoi m'as-tu abandonné ? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390012
- J'ai abandonné l'idée d'acheter une maison. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14801
- Elle a abandonné ses études. Cô nàng bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510885
- J'ai abandonné. Tôi đã bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7553118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ given up, abandoned
- Danh từ abandonee, one who is abandoned
Câu hỏi thường gặp
abandonné nghĩa là gì?
abandonné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bỏ rơi, bơ vơ, người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
abandonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abandonné (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ.ne/.