abandonnique
/a.bɑ̃.dɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
abandonnique nghĩa là sợ bị bỏ rơi.
Nghĩa của abandonnique
Tính từ
- Tâm lý học Sợ bị bỏ rơi (nhất là đối với trẻ em).
- Enfant abandonniqueem bé sợ bị bỏ rơi
Dạng từ của abandonnique
| Số nhiều | abandonniques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandonnique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Suffering from, related to or typical of abandonment anxiety
Câu hỏi thường gặp
abandonnique nghĩa là gì?
abandonnique (tính từ) nghĩa là sợ bị bỏ rơi.
abandonnique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abandonnique (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ.nik/.