TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abandonnique

/a.bɑ̃.dɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

abandonnique nghĩa là sợ bị bỏ rơi.

Nghĩa của abandonnique

Tính từ

  1. Tâm lý học Sợ bị bỏ rơi (nhất là đối với trẻ em).
    • Enfant abandonniqueem bé sợ bị bỏ rơi

Dạng từ của abandonnique

Số nhiềuabandonniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandonnique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Suffering from, related to or typical of abandonment anxiety

Câu hỏi thường gặp

abandonnique nghĩa là gì?

abandonnique (tính từ) nghĩa là sợ bị bỏ rơi.

abandonnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abandonnique (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.