TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitus

danh từ giống đực (m)
/a.bi.tys/ giọng máy của trình duyệt

habitus nghĩa là sắc mạo.

Nghĩa của habitus

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sắc mạo.

Dạng từ của habitus

Đi với mạo từ: un habitus · le habitus

Câu hỏi thường gặp

habitus nghĩa là gì?

habitus (danh từ) nghĩa là sắc mạo.

habitus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitus (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tys/.

habitus là giống đực hay giống cái?

habitus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.