entreprenant
/ɑ̃.tʁə.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
entreprenant nghĩa là dám nghĩ dám làm, đảm đang, bạo gan.
Nghĩa của entreprenant
Tính từ
- Dám nghĩ dám làm; đảm đang.
- Une femme entreprenantechị phụ nữ đảm đang
- Bạo gan (về mặt tán gái).
Dạng từ của entreprenant
| Số nhiều | entreprenants |
| Giống cái | entreprenante /ɑ̃t.ʁǝ.pʁǝ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | entreprenantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entreprenant
Trái nghĩa
Họ từ của entreprenant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enterprising; forward, bold, daring; handsy (who doesn't hesitate in making sexual advances)
Câu hỏi thường gặp
entreprenant nghĩa là gì?
entreprenant (tính từ) nghĩa là dám nghĩ dám làm, đảm đang, bạo gan.
entreprenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entreprenant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.pʁə.nɑ̃/.