TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entreprenant

/ɑ̃.tʁə.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entreprenant nghĩa là dám nghĩ dám làm, đảm đang, bạo gan.

Nghĩa của entreprenant

Tính từ

  1. Dám nghĩ dám làm; đảm đang.
    • Une femme entreprenantechị phụ nữ đảm đang
  2. Bạo gan (về mặt tán gái).

Dạng từ của entreprenant

Số nhiềuentreprenants
Giống cáientreprenante /ɑ̃t.ʁǝ.pʁǝ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuentreprenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entreprenant

Trái nghĩa

Họ từ của entreprenant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enterprising; forward, bold, daring; handsy (who doesn't hesitate in making sexual advances)

Câu hỏi thường gặp

entreprenant nghĩa là gì?

entreprenant (tính từ) nghĩa là dám nghĩ dám làm, đảm đang, bạo gan.

entreprenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entreprenant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.pʁə.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.