TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transaction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transaction nghĩa là sự dàn xếp, sự thỏa hiệp, giao dịch.

Nghĩa của transaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự dàn xếp, sự thỏa hiệp.
    • Toute transaction vaut mieux qu'un procèsmọi sự dàn xếp đều hơn là kiện cáo
    • Une condamnable transaction de la consciencemột sự thỏa hiệp với lương tâm đáng chê trách
  2. Kinh tế Giao dịch.
    • Transaction commercialegiao dịch thương mại

Dạng từ của transaction

Đi với mạo từ: une transaction · la transaction

Số nhiềutransactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transaction

Đồng nghĩa

Họ từ của transaction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compromise, concession; transaction

Câu hỏi thường gặp

transaction nghĩa là gì?

transaction (danh từ) nghĩa là sự dàn xếp, sự thỏa hiệp, giao dịch.

transaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transaction (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/.

transaction là giống đực hay giống cái?

transaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.