transaction
transaction nghĩa là sự dàn xếp, sự thỏa hiệp, giao dịch.
Nghĩa của transaction
Danh từ · giống cái
- Sự dàn xếp, sự thỏa hiệp.
- Toute transaction vaut mieux qu'un procèsmọi sự dàn xếp đều hơn là kiện cáo
- Une condamnable transaction de la consciencemột sự thỏa hiệp với lương tâm đáng chê trách
- Kinh tế Giao dịch.
- Transaction commercialegiao dịch thương mại
Dạng từ của transaction
Đi với mạo từ: une transaction · la transaction
| Số nhiều | transactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transaction
Đồng nghĩa
Họ từ của transaction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compromise, concession; transaction
Câu hỏi thường gặp
transaction nghĩa là gì?
transaction (danh từ) nghĩa là sự dàn xếp, sự thỏa hiệp, giao dịch.
transaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transaction (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/.
transaction là giống đực hay giống cái?
transaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).