TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concession

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concession nghĩa là sự nhượng, sự nhượng quyền, nhượng địa, tô giới.

Nghĩa của concession

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhượng (đất đai...), sự nhượng quyền; đất nhượng.
    • Concession à perpétuitéđất nhượng vĩnh viễn
  2. Ngoại giao Nhượng địa; tô giới.
  3. Sự nhượng bộ.
    • Faire une concession à un adversairenhượng bộ đối thủ
    • Proposition de concession(ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ

Dạng từ của concession

Đi với mạo từ: une concession · la concession

Số nhiềuconcessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concession

Trái nghĩa

Họ từ của concession

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concession; family compound

Câu hỏi thường gặp

concession nghĩa là gì?

concession (danh từ) nghĩa là sự nhượng, sự nhượng quyền, nhượng địa, tô giới.

concession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concession (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sjɔ̃/.

concession là giống đực hay giống cái?

concession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.