concession
concession nghĩa là sự nhượng, sự nhượng quyền, nhượng địa, tô giới.
Nghĩa của concession
Danh từ · giống cái
- Sự nhượng (đất đai...), sự nhượng quyền; đất nhượng.
- Concession à perpétuitéđất nhượng vĩnh viễn
- Ngoại giao Nhượng địa; tô giới.
- Sự nhượng bộ.
- Faire une concession à un adversairenhượng bộ đối thủ
- Proposition de concession(ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ
Dạng từ của concession
Đi với mạo từ: une concession · la concession
| Số nhiều | concessions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concession
Trái nghĩa
Họ từ của concession
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concession; family compound
Câu hỏi thường gặp
concession nghĩa là gì?
concession (danh từ) nghĩa là sự nhượng, sự nhượng quyền, nhượng địa, tô giới.
concession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concession (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sjɔ̃/.
concession là giống đực hay giống cái?
concession là danh từ giống cái (dùng với une, la).