concessif
/kɔ̃.sɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
concessif nghĩa là nhượng bộ, lối nhượng bộ.
Nghĩa của concessif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Nhượng bộ.
- Proposition concessivemệnh đề nhượng bộ
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Lối nhượng bộ.
Dạng từ của concessif
| Số nhiều | concessifs |
| Giống cái | concessive |
| Giống cái số nhiều | concessives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concessive
Câu hỏi thường gặp
concessif nghĩa là gì?
concessif (tính từ, danh từ) nghĩa là nhượng bộ, lối nhượng bộ.
concessif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concessif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sif/.