TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concessif

/kɔ̃.sɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

concessif nghĩa là nhượng bộ, lối nhượng bộ.

Nghĩa của concessif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Nhượng bộ.
    • Proposition concessivemệnh đề nhượng bộ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối nhượng bộ.

Dạng từ của concessif

Số nhiềuconcessifs
Giống cáiconcessive
Giống cái số nhiềuconcessives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concessive

Câu hỏi thường gặp

concessif nghĩa là gì?

concessif (tính từ, danh từ) nghĩa là nhượng bộ, lối nhượng bộ.

concessif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concessif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.