TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concerté

/kɔ̃.sɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

concerté nghĩa là sắp xếp.

Nghĩa của concerté

Tính từ

  1. Sắp xếp.
    • Victoire bien concertéechiến thắng khéo sắp xếp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thận trọng.
    • économie concertéekinh tế hiệp thương

Dạng từ của concerté

Số nhiềuconcertés
Giống cáiconcertée
Giống cái số nhiềuconcertées

Câu hỏi thường gặp

concerté nghĩa là gì?

concerté (tính từ) nghĩa là sắp xếp.

concerté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concerté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.