TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rejet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

rejet nghĩa là sự hắt, sự quẳng lại, sự loại bỏ, sự bỏ.

Nghĩa của rejet

Danh từ · giống đực

  1. Sự hắt, sự quẳng lại.
    • le rejet d'une épave par la merbiển hắt vật trôi giạt
  2. Sự loại bỏ, sự bỏ.
  3. Sự gạt đi, sự bác, sự bác bỏ.
    • Rejet d'une propositionsự bác một đề nghị
  4. Sự đổ, sự trút.
  5. Nông nghiệp chồi tái sinh.
  6. Đất đào hắt đi (khi đào hố...).
  7. Bầy ong san đàn.
  8. Thơ ca Đoạn vắt dòng.

Dạng từ của rejet

Đi với mạo từ: un rejet · le rejet

Số nhiềurejets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reject, thing (especially a graft) that is rejected or thrown away

Câu hỏi thường gặp

rejet nghĩa là gì?

rejet (danh từ) nghĩa là sự hắt, sự quẳng lại, sự loại bỏ, sự bỏ.

rejet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rejet (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʒɛ/.

rejet là giống đực hay giống cái?

rejet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.