rejetable
/ʁə.ʒ(ə).tabl/ giọng máy của trình duyệt
rejetable nghĩa là có thể gạt đi, có thể bác.
Nghĩa của rejetable
Tính từ
- Có thể gạt đi, có thể bác, có thể bác bỏ, đáng gạt đi, đáng bác, đáng bác bỏ.
Dạng từ của rejetable
| Số nhiều | rejetables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rejectable; dismissable
Câu hỏi thường gặp
rejetable nghĩa là gì?
rejetable (tính từ) nghĩa là có thể gạt đi, có thể bác.
rejetable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rejetable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʒ(ə).tabl/.