concessionnaire
concessionnaire nghĩa là người được nhượng, người được nhượng quyền, đại lý đặc quyền.
Nghĩa của concessionnaire
Danh từ · cả hai giống
- Người được nhượng (đất đai...), người được nhượng quyền.
- Thương nghiệp Đại lý đặc quyền.
Dạng từ của concessionnaire
| Số nhiều | concessionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dealer, distributor; concessionaire, agent; concessionary, concessioner
Câu hỏi thường gặp
concessionnaire nghĩa là gì?
concessionnaire (danh từ) nghĩa là người được nhượng, người được nhượng quyền, đại lý đặc quyền.
concessionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concessionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sjɔ.nɛʁ/.
concessionnaire là giống đực hay giống cái?
concessionnaire là danh từ cả hai giống.