TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concessionnaire

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.sɛ.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

concessionnaire nghĩa là người được nhượng, người được nhượng quyền, đại lý đặc quyền.

Nghĩa của concessionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được nhượng (đất đai...), người được nhượng quyền.
  2. Thương nghiệp Đại lý đặc quyền.

Dạng từ của concessionnaire

Số nhiềuconcessionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dealer, distributor; concessionaire, agent; concessionary, concessioner

Câu hỏi thường gặp

concessionnaire nghĩa là gì?

concessionnaire (danh từ) nghĩa là người được nhượng, người được nhượng quyền, đại lý đặc quyền.

concessionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concessionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ.sjɔ.nɛʁ/.

concessionnaire là giống đực hay giống cái?

concessionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.