concevable
/kɔ̃s.vabl/ giọng máy của trình duyệt
concevable nghĩa là có thể quan niệm, có thể tưởng tượng.
Nghĩa của concevable
Tính từ
- Có thể quan niệm; có thể tưởng tượng.
Dạng từ của concevable
| Số nhiều | concevables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concevable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conceivable
Câu hỏi thường gặp
concevable nghĩa là gì?
concevable (tính từ) nghĩa là có thể quan niệm, có thể tưởng tượng.
concevable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concevable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.vabl/.