TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concevable

/kɔ̃s.vabl/ giọng máy của trình duyệt

concevable nghĩa là có thể quan niệm, có thể tưởng tượng.

Nghĩa của concevable

Tính từ

  1. Có thể quan niệm; có thể tưởng tượng.

Dạng từ của concevable

Số nhiềuconcevables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concevable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conceivable

Câu hỏi thường gặp

concevable nghĩa là gì?

concevable (tính từ) nghĩa là có thể quan niệm, có thể tưởng tượng.

concevable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concevable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.