transactionnel
/tʁɑ̃.zak.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
transactionnel nghĩa là dàn xếp, thỏa hiệp.
Nghĩa của transactionnel
Tính từ
- Dàn xếp, thỏa hiệp.
Dạng từ của transactionnel
| Số nhiều | transactionnels |
| Giống cái | transactionnelle |
| Giống cái số nhiều | transactionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transactional
Câu hỏi thường gặp
transactionnel nghĩa là gì?
transactionnel (tính từ) nghĩa là dàn xếp, thỏa hiệp.
transactionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transactionnel (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zak.sjɔ.nɛl/.