TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transactionnel

/tʁɑ̃.zak.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

transactionnel nghĩa là dàn xếp, thỏa hiệp.

Nghĩa của transactionnel

Tính từ

  1. Dàn xếp, thỏa hiệp.

Dạng từ của transactionnel

Số nhiềutransactionnels
Giống cáitransactionnelle
Giống cái số nhiềutransactionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transactional

Câu hỏi thường gặp

transactionnel nghĩa là gì?

transactionnel (tính từ) nghĩa là dàn xếp, thỏa hiệp.

transactionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transactionnel (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zak.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.