transafricain
/tʁɑ̃.za.fʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
transafricain nghĩa là xuyên châu phi.
Nghĩa của transafricain
Tính từ
- Xuyên châu Phi.
- Chemin de fer transafricainđường xe lửa xuyên châu Phi
Dạng từ của transafricain
| Số nhiều | transafricains |
| Giống cái | transafricaine |
| Giống cái số nhiều | transafricaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transafrican
Câu hỏi thường gặp
transafricain nghĩa là gì?
transafricain (tính từ) nghĩa là xuyên châu phi.
transafricain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transafricain (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.za.fʁi.kɛ̃/.