TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonace

danh từ giống cái (f)
/bɔ.nas/ giọng máy của trình duyệt

bonace nghĩa là sự lặng gió.

Nghĩa của bonace

Danh từ · giống cái

  1. Sự lặng gió (ở biển).

Dạng từ của bonace

Đi với mạo từ: une bonace · la bonace

Số nhiềubonaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calmness, tranquility (especially before a storm or something of equal intensity)

Câu hỏi thường gặp

bonace nghĩa là gì?

bonace (danh từ) nghĩa là sự lặng gió.

bonace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonace (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nas/.

bonace là giống đực hay giống cái?

bonace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.