bonace
danh từ giống cái (f)
/bɔ.nas/ giọng máy của trình duyệt
bonace nghĩa là sự lặng gió.
Nghĩa của bonace
Danh từ · giống cái
- Sự lặng gió (ở biển).
Dạng từ của bonace
Đi với mạo từ: une bonace · la bonace
| Số nhiều | bonaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calmness, tranquility (especially before a storm or something of equal intensity)
Câu hỏi thường gặp
bonace nghĩa là gì?
bonace (danh từ) nghĩa là sự lặng gió.
bonace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonace (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nas/.
bonace là giống đực hay giống cái?
bonace là danh từ giống cái (dùng với une, la).