TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angoissant

/ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

angoissant nghĩa là đáng sợ, gây kinh hoàng.

Nghĩa của angoissant

Tính từ

  1. Đáng sợ, gây kinh hoàng; hiểm nghèo.
    • Situation angoissantetình thế hiểm nghèo

Dạng từ của angoissant

Số nhiềuangoissants
Giống cáiangoissante /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuangoissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angoissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scary, nerve-racking, creepy

Câu hỏi thường gặp

angoissant nghĩa là gì?

angoissant (tính từ) nghĩa là đáng sợ, gây kinh hoàng.

angoissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angoissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.