bienfaisance
bienfaisance nghĩa là lòng từ thiện, sự làm việc thiện.
Nghĩa của bienfaisance
Danh từ · giống cái
- Lòng từ thiện.
- Sự làm việc thiện.
Dạng từ của bienfaisance
Đi với mạo từ: une bienfaisance · la bienfaisance
| Số nhiều | bienfaisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienfaisance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charity, beneficence; benevolence
Câu hỏi thường gặp
bienfaisance nghĩa là gì?
bienfaisance (danh từ) nghĩa là lòng từ thiện, sự làm việc thiện.
bienfaisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bienfaisance (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.fə.zɑ̃s/.
bienfaisance là giống đực hay giống cái?
bienfaisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).