TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malfaisance

danh từ giống cái (f)
/mal.fɛ.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

malfaisance nghĩa là ác ý, ác tâm, ảnh hưởng xấu, việc có hại.

Nghĩa của malfaisance

Danh từ · giống cái

  1. Ác ý, ác tâm.
  2. Nghĩa rộng Ảnh hưởng xấu; việc có hại.

Dạng từ của malfaisance

Đi với mạo từ: une malfaisance · la malfaisance

Số nhiềumalfaisances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malfaisance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrongdoing

Câu hỏi thường gặp

malfaisance nghĩa là gì?

malfaisance (danh từ) nghĩa là ác ý, ác tâm, ảnh hưởng xấu, việc có hại.

malfaisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malfaisance (giọng Pháp chuẩn): /mal.fɛ.zɑ̃s/.

malfaisance là giống đực hay giống cái?

malfaisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.