malfaisance
malfaisance nghĩa là ác ý, ác tâm, ảnh hưởng xấu, việc có hại.
Nghĩa của malfaisance
Danh từ · giống cái
- Ác ý, ác tâm.
- Nghĩa rộng Ảnh hưởng xấu; việc có hại.
Dạng từ của malfaisance
Đi với mạo từ: une malfaisance · la malfaisance
| Số nhiều | malfaisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malfaisance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrongdoing
Câu hỏi thường gặp
malfaisance nghĩa là gì?
malfaisance (danh từ) nghĩa là ác ý, ác tâm, ảnh hưởng xấu, việc có hại.
malfaisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malfaisance (giọng Pháp chuẩn): /mal.fɛ.zɑ̃s/.
malfaisance là giống đực hay giống cái?
malfaisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).