TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malfaire

/malfɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

malfaire nghĩa là làm bậy, hành động xấu.

Nghĩa của malfaire

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm bậy, hành động xấu.

Chia động từ malfaire

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: malfaitHiện tại phân từ: malfaisant

Hiện tại présent

  • je malfais
  • tu malfais
  • il/elle malfait
  • nous malfaisons
  • vous malfaites
  • ils/elles malfont

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai malfait
  • tu as malfait
  • il/elle a malfait
  • nous avons malfait
  • vous avez malfait
  • ils/elles ont malfait

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je malfaisais
  • tu malfaisais
  • il/elle malfaisait
  • nous malfaisions
  • vous malfaisiez
  • ils/elles malfaisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je malferai
  • tu malferas
  • il/elle malfera
  • nous malferons
  • vous malferez
  • ils/elles malferont

Điều kiện conditionnel présent

  • je malferais
  • tu malferais
  • il/elle malferait
  • nous malferions
  • vous malferiez
  • ils/elles malferaient

Giả định subjonctif présent

  • que je malfasse
  • que tu malfasses
  • qu'il/elle malfasse
  • que nous malfassions
  • que vous malfassiez
  • qu'ils/elles malfassent

Quá khứ đơn passé simple

  • je malfis
  • tu malfis
  • il/elle malfit
  • nous malfîmes
  • vous malfîtes
  • ils/elles malfirent

Mệnh lệnh impératif

  • malfais (tu)
  • malfaisons (nous)
  • malfaites (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ do wrong

Câu hỏi thường gặp

malfaire nghĩa là gì?

malfaire (nội động từ) nghĩa là làm bậy, hành động xấu.

malfaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malfaire (giọng Pháp chuẩn): /malfɛʁ/.

Chia động từ malfaire ở thì hiện tại thế nào?

je malfais, tu malfais, il/elle malfait, nous malfaisons, vous malfaites, ils/elles malfont.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.